Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "quan hệ ngoại giao" (1)

quan hệ ngoại giao
phát
Tiếng Anh Danh từdiplomatic relation
Từ vựng của tôi
Việt Nam có quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
Vietnam has diplomatic relations with many countries.

swap_horiz Từ liên quan "quan hệ ngoại giao" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "quan hệ ngoại giao" (2)

Việt Nam có quan hệ ngoại giao với nhiều nước.
Vietnam has diplomatic relations with many countries.
Thiết lập quan hệ ngoại giao.
Establish diplomatic relations.